to integrate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhập, thích nghi
Đừng chỉ tra "to integrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be accepted and become a part of a social group or society
Câu ví dụ
After joining the team , Mark made an effort to integrate by attending team events and bonding with his teammates .
Sau khi gia nhập đội, Mark đã nỗ lực để hòa nhập bằng cách tham dự các sự kiện của đội và gắn kết với các đồng đội của mình.
Luyện tập
"to integrate" nghĩa là gì?