to integrate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa nhập, thích nghi
🎯
Đừng chỉ tra "to integrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be accepted and become a part of a social group or society
✏️
Câu ví dụ
After joining the team , Mark made an effort to integrate by attending team events and bonding with his teammates .
Sau khi gia nhập đội, Mark đã nỗ lực để hòa nhập bằng cách tham dự các sự kiện của đội và gắn kết với các đồng đội của mình.
✅
Luyện tập

"to integrate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Mixing and Merging