to sue

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiện, khởi kiện
🎯
Đừng chỉ tra "to sue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring a charge against an individual or organization in a law court
✏️
Câu ví dụ
Last year , the author successfully sued the competitor for plagiarism .
Năm ngoái, tác giả đã kiện thành công đối thủ cạnh tranh vì tội đạo văn.
✅
Luyện tập

"to sue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to the Legal System