to sue
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kiện, khởi kiện
Đừng chỉ tra "to sue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring a charge against an individual or organization in a law court
Câu ví dụ
Last year , the author successfully sued the competitor for plagiarism .
Năm ngoái, tác giả đã kiện thành công đối thủ cạnh tranh vì tội đạo văn.
Luyện tập
"to sue" nghĩa là gì?