to appraise

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, ước lượng
🎯
Đừng chỉ tra "to appraise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to estimate or assess the value, quality, or performance of something or someone
✏️
Câu ví dụ
She appraised the benefits of the new plan before presenting it to the team .
Cô ấy đánh giá những lợi ích của kế hoạch mới trước khi trình bày với nhóm.
✅
Luyện tập

"to appraise" nghĩa là gì?