to appraise
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, ước lượng
Đừng chỉ tra "to appraise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to estimate or assess the value, quality, or performance of something or someone
Câu ví dụ
She appraised the benefits of the new plan before presenting it to the team .
Cô ấy đánh giá những lợi ích của kế hoạch mới trước khi trình bày với nhóm.
Luyện tập
"to appraise" nghĩa là gì?