scorching

/ˈskɔɹtʃɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng bỏng
🎯
Đừng chỉ tra "scorching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of weather or temperature) extremely hot, causing intense heat and discomfort
✏️
Câu ví dụ
The scorching air made it difficult to breathe, even in the shade.
Không khí thiêu đốt khiến việc thở trở nên khó khăn, ngay cả trong bóng râm.
✅
Luyện tập

"scorching" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature