Nghĩa tiếng Việt
thiêu đốt, nóng bỏng
Đừng chỉ tra "scorching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of weather or temperature) extremely hot, causing intense heat and discomfort
Câu ví dụ
The scorching air made it difficult to breathe, even in the shade.
Không khí thiêu đốt khiến việc thở trở nên khó khăn, ngay cả trong bóng râm.
Luyện tập
"scorching" nghĩa là gì?