knee

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu gối
🎯
Đừng chỉ tra "knee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the body part that is in the middle of the leg and helps it bend
✏️
Câu ví dụ
She had a scar just below her knee from a childhood bike accident .
Cô ấy có một vết sẹo ngay dưới đầu gối do một tai nạn xe đạp thời thơ ấu.
✅
Luyện tập

"knee" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body