Nghĩa tiếng Việt
đầu gối
Đừng chỉ tra "knee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body part that is in the middle of the leg and helps it bend
Câu ví dụ
She had a scar just below her knee from a childhood bike accident .
Cô ấy có một vết sẹo ngay dưới đầu gối do một tai nạn xe đạp thời thơ ấu.
Luyện tập
"knee" nghĩa là gì?