script

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch bản
🎯
Đừng chỉ tra "script" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a written text that a movie, show, or play is based on
✏️
Câu ví dụ
The film 's script was adapted from a popular novel .
Kịch bản của bộ phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"script" nghĩa là gì?