nine

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chín, số chín
💡
Definition (English)
the number 9
✏️
Câu ví dụ
There are nine colorful balloons at the party .
Có chín quả bóng bay đầy màu sắc tại bữa tiệc.
Luyện tập

"nine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 1-9