stomach

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dạ dày, bụng
🎯
Đừng chỉ tra "stomach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the body part inside our body where the food that we eat goes
✏️
Câu ví dụ
She felt a wave of nausea in her stomach during the car ride .
Cô ấy cảm thấy một cơn buồn nôn trong dạ dày của mình trong suốt chuyến đi xe.
✅
Luyện tập

"stomach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body