Nghĩa tiếng Việt
dạ dày, bụng
Đừng chỉ tra "stomach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body part inside our body where the food that we eat goes
Câu ví dụ
She felt a wave of nausea in her stomach during the car ride .
Cô ấy cảm thấy một cơn buồn nôn trong dạ dày của mình trong suốt chuyến đi xe.
Luyện tập
"stomach" nghĩa là gì?