Nghĩa tiếng Việt
lưng, cột sống
Đừng chỉ tra "back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of our body between our neck and our legs that we cannot see
Câu ví dụ
She used her back to push the door open.
Cô ấy đã dùng lưng để đẩy cửa mở.
Luyện tập
"back" nghĩa là gì?