back

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưng, cột sống
🎯
Đừng chỉ tra "back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of our body between our neck and our legs that we cannot see
✏️
Câu ví dụ
She used her back to push the door open.
Cô ấy đã dùng lưng để đẩy cửa mở.
✅
Luyện tập

"back" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place