Nghĩa tiếng Việt
mười lăm
Đừng chỉ tra "fifteen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 15
Câu ví dụ
Look at the fifteen butterflies in the garden .
Hãy nhìn vào mười lăm con bướm trong vườn.
Luyện tập
"fifteen" nghĩa là gì?