fifteen

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười lăm
🎯
Đừng chỉ tra "fifteen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 15
✏️
Câu ví dụ
Look at the fifteen butterflies in the garden .
Hãy nhìn vào mười lăm con bướm trong vườn.
✅
Luyện tập

"fifteen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19