arm

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cánh tay
🎯
Đừng chỉ tra "arm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the two body parts that is connected to the shoulder and ends with fingers
✏️
Câu ví dụ
She used her arm to push open the heavy door .
Cô ấy đã dùng cánh tay của mình để đẩy cánh cửa nặng mở ra.
✅
Luyện tập

"arm" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Face and Body