Nghĩa tiếng Việt
cánh tay
Đừng chỉ tra "arm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the two body parts that is connected to the shoulder and ends with fingers
Câu ví dụ
She used her arm to push open the heavy door .
Cô ấy đã dùng cánh tay của mình để đẩy cánh cửa nặng mở ra.
Luyện tập
"arm" nghĩa là gì?