Nghĩa tiếng Việt
lựu đạn, thiết bị nổ
Đừng chỉ tra "grenade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small bomb that explodes in a few seconds, can be thrown by hand or fired from a gun
Câu ví dụ
She watched as the grenade landed in the target area and exploded .
Cô ấy nhìn thấy lựu đạn rơi xuống khu vực mục tiêu và phát nổ.
Luyện tập
"grenade" nghĩa là gì?