grenade

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lựu đạn, thiết bị nổ
🎯
Đừng chỉ tra "grenade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small bomb that explodes in a few seconds, can be thrown by hand or fired from a gun
✏️
Câu ví dụ
She watched as the grenade landed in the target area and exploded .
Cô ấy nhìn thấy lựu đạn rơi xuống khu vực mục tiêu và phát nổ.
✅
Luyện tập

"grenade" nghĩa là gì?