refugee

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người tị nạn, người di cư
🎯
Đừng chỉ tra "refugee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is forced to leave their own country because of war, natural disaster, etc.
✏️
Câu ví dụ
The refugee crisis prompted discussions on humanitarian aid and global responsibility .
Cuộc khủng hoảng người tị nạn đã thúc đẩy các cuộc thảo luận về viện trợ nhân đạo và trách nhiệm toàn cầu.
✅
Luyện tập

"refugee" nghĩa là gì?