to call off

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, ngừng lại
🎯
Đừng chỉ tra "to call off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cancel what has been planned
✏️
Câu ví dụ
The manager had to call the meeting off due to an emergency.
Người quản lý đã phải hủy bỏ cuộc họp do một trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"to call off" nghĩa là gì?