to call off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hủy bỏ, ngừng lại
Đừng chỉ tra "to call off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cancel what has been planned
Câu ví dụ
The manager had to call the meeting off due to an emergency.
Người quản lý đã phải hủy bỏ cuộc họp do một trường hợp khẩn cấp.
Luyện tập
"to call off" nghĩa là gì?