to accuse

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc tội, kết tội
🎯
Đừng chỉ tra "to accuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say that a person or group has done something wrong
✏️
Câu ví dụ
The protesters accused the government of ignoring their demands .
Những người biểu tình buộc tội chính phủ bỏ qua yêu cầu của họ.
✅
Luyện tập

"to accuse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to the Legal System