caller ID
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mã số người gọi, hiển thị số
Đừng chỉ tra "caller ID" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system that shows the phone number of an incoming call
Câu ví dụ
She was pleased to see her friend 's name on the caller ID.
Cô ấy vui mừng khi thấy tên người bạn của mình trên máy nhận diện cuộc gọi.
Luyện tập
"caller ID" nghĩa là gì?