Nghĩa tiếng Việt
Thượng viện, Viện trên
Đừng chỉ tra "Senate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the upper chamber of the United States Congress, responsible for lawmaking, oversight, and approval of appointments
Câu ví dụ
The Senate Committee held hearings on the issue.
Ủy ban Thượng viện đã tổ chức các phiên điều trần về vấn đề này.
Luyện tập
"Senate" nghĩa là gì?