to command

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ huy, điều khiển
🎯
Đừng chỉ tra "to command" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have authority over or be in charge of a unit in the army
✏️
Câu ví dụ
As the lieutenant commands the unit , she leads not just with orders but with empathy , understanding the burden of responsibility that comes with her position .
Khi trung úy chỉ huy đơn vị, cô ấy lãnh đạo không chỉ bằng mệnh lệnh mà còn bằng sự đồng cảm, hiểu được gánh nặng trách nhiệm đi cùng vị trí của mình.
✅
Luyện tập

"to command" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ordering and Forcing