Nghĩa tiếng Việt
mù tạt, gia vị mù tạt
Đừng chỉ tra "mustard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a cold yellow or brown condiment with a hot taste taken from the seeds of a small plant with yellow flowers
Câu ví dụ
The chef prepared a honey mustard glaze to baste the grilled chicken thighs .
Đầu bếp đã chuẩn bị một lớp phủ mật ong và mù tạt để phết lên đùi gà nướng.
Luyện tập
"mustard" nghĩa là gì?