Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, cần thiết
Đừng chỉ tra "vital" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
absolutely necessary and of great importance
Câu ví dụ
Good communication is vital for effective teamwork .
Giao tiếp tốt là sống còn cho làm việc nhóm hiệu quả.
Luyện tập
"vital" nghĩa là gì?