vital

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "vital" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
absolutely necessary and of great importance
✏️
Câu ví dụ
Good communication is vital for effective teamwork .
Giao tiếp tốt là sống còn cho làm việc nhóm hiệu quả.
✅
Luyện tập

"vital" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality