forward

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phía trước, hướng về phía trước
🎯
Đừng chỉ tra "forward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
facing or directed toward the front
✏️
Câu ví dụ
The forward section of the ship housed the captain ’s quarters .
Phần phía trước của con tàu là nơi ở của thuyền trưởng.
✅
Luyện tập

"forward" nghĩa là gì?