Nghĩa tiếng Việt
phía trước, hướng về phía trước
Đừng chỉ tra "forward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
facing or directed toward the front
Câu ví dụ
The forward section of the ship housed the captain ’s quarters .
Phần phía trước của con tàu là nơi ở của thuyền trưởng.
Luyện tập
"forward" nghĩa là gì?