grand
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, nguy nga
Definition (English)
magnificent in size and appearance
Câu ví dụ
The grand yacht was equipped with luxurious amenities and state-of-the-art technology .
Chiếc du thuyền hoành tráng được trang bị tiện nghi sang trọng và công nghệ hiện đại nhất.
Luyện tập
"grand" nghĩa là gì?