spade

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bích, quân bích
🎯
Đừng chỉ tra "spade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(plural) one of the four sets in a pack of playing cards that is marked with a black design in the shape of a pointed leaf with a small stem
✏️
Câu ví dụ
The queen of spades is often seen as a powerful card in many games.
Quân bài đầm bích thường được coi là một lá bài mạnh trong nhiều trò chơi.
✅
Luyện tập

"spade" nghĩa là gì?