while

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lúc, khoảng
🎯
Đừng chỉ tra "while" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a span of time
✏️
Câu ví dụ
They chatted for a while, catching up on each other 's lives before saying goodbye .
Họ trò chuyện một lúc, cập nhật về cuộc sống của nhau trước khi tạm biệt.
✅
Luyện tập

"while" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Time