Nghĩa tiếng Việt
lúc, khoảng
Đừng chỉ tra "while" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a span of time
Câu ví dụ
They chatted for a while, catching up on each other 's lives before saying goodbye .
Họ trò chuyện một lúc, cập nhật về cuộc sống của nhau trước khi tạm biệt.
Luyện tập
"while" nghĩa là gì?