Adjectives of Essentiality

21 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
cần thiết, yêu cầu
required for a particular purpose or situation
His application lacked the requisite documentation , so it was rejected .
Đơn của anh ta thiếu tài liệu cần thiết, vì vậy nó đã bị từ chối.
Adjective
không thể thiếu, cần thiết
essential and impossible to do without
Proper safety gear is indispensable when working with hazardous materials .
Thiết bị an toàn phù hợp là không thể thiếu khi làm việc với các vật liệu nguy hiểm.
Adjective
cần thiết, không thể tránh khỏi
unable to be changed or avoided
The flooding was a necessary consequence of the heavy rain and poor drainage system .
Lũ lụt là hậu quả tất yếu của mưa lớn và hệ thống thoát nước kém.
Adjective
thiết yếu, cần thiết
very necessary for a particular purpose or situation
Safety equipment is essential for workers in hazardous environments .
Thiết bị an toàn là cần thiết cho người lao động trong môi trường nguy hiểm.
Adjective
quan trọng, thiết yếu
extremely important or essential
Nutrition is crucial for a healthy lifestyle .
Dinh dưỡng rất quan trọng cho một lối sống lành mạnh.
Adjective
toàn diện, cần thiết
considered a necessary and important part of something
Regular exercise is integral to maintaining good physical health .
Tập thể dục thường xuyên là cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất tốt.
Adjective
cơ bản, cốt yếu
related to the core and most important or basic parts of something
The scientific method is fundamental to conducting experiments and research .
Phương pháp khoa học là cơ bản để tiến hành các thí nghiệm và nghiên cứu.
Adjective
quan trọng, cần thiết
absolutely necessary and of great importance
Good communication is vital for effective teamwork .
Giao tiếp tốt là sống còn cho làm việc nhóm hiệu quả.
Adjective
cấp bách, khẩn cấp
having great importance and requiring immediate attention or action
Regular maintenance is imperative to keep machinery running smoothly .
Bảo trì thường xuyên là bắt buộc để giữ cho máy móc hoạt động trơn tru.
Adjective
bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau
useful to each other or enhancing each other's qualities when brought together
The two artists have complementary styles that blend perfectly in their collaborative work .
Hai nghệ sĩ có phong cách bổ sung cho nhau, hòa quyện hoàn hảo trong tác phẩm hợp tác của họ.
Adjective
nghiêm trọng, nặng nề
signifying a matter of deep concern
The diplomatic incident had grave implications for international relations , requiring immediate attention and resolution .
Sự cố ngoại giao có những hệ quả nghiêm trọng đối với quan hệ quốc tế, đòi hỏi sự chú ý và giải quyết ngay lập tức.
Adjective
nghiêm trọng, khẩn cấp
extremely serious or urgent
The lack of clean water in the village poses a dire threat to public health .
Việc thiếu nước sạch trong làng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Adjective
quyết định, định mệnh
having significant consequences or outcomes
On that fateful day , the two leaders met to negotiate peace , altering the future of their nations .
Vào ngày định mệnh đó, hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau để đàm phán hòa bình, thay đổi tương lai của đất nước họ.
Adjective
cấp bách, khẩn cấp
requiring immediate attention due to something's urgency or importance
The CEO addressed the pressing concerns of the employees during the meeting.
Giám đốc điều hành đã giải quyết những lo ngại cấp bách của nhân viên trong cuộc họp.
Adjective
khẩn cấp, gấp rút
needing immediate action or attention
Urgent action is required to stop the spread of the virus in the community .
Hành động khẩn cấp là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút trong cộng đồng.
Adjective
cốt lõi, cơ bản
very important and necessary
The central issue in the debate was climate change .
Vấn đề trung tâm trong cuộc tranh luận là biến đổi khí hậu.
Adjective
bắt buộc, cần thiết
necessary to be fulfilled or obtained
The course has three required readings that must be completed before the exam.
Khóa học có ba bài đọc bắt buộc phải hoàn thành trước kỳ thi.
Adjective
bắt buộc, cưỡng chế
necessary as a result of a rule or law
Filling out the necessary paperwork is obligatory before starting a new job .
Điền vào các giấy tờ cần thiết là bắt buộc trước khi bắt đầu một công việc mới.
Adjective
bắt buộc, được yêu cầu
ordered or required by a rule or law
Attending the annual general meeting is mandatory for all shareholders .
Tham dự cuộc họp đại hội đồng thường niên là bắt buộc đối với tất cả các cổ đông.
Adjective
cơ bản, nền tảng
forming the basis or essential framework of something
The foundational values of the organization guide its decision-making process .
Các giá trị nền tảng của tổ chức hướng dẫn quá trình ra quyết định của nó.
Adjective
cốt lõi, trung tâm
central to the foundation or structure of a concept or system
Reading and writing are core skills taught in early education.
Đọc và viết là những kỹ năng cốt lõi được dạy trong giáo dục sớm.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe