Nghĩa tiếng Việt
tình bạn, tình hữu nghị
Đừng chỉ tra "friendship" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a close relationship between two or more people characterized by trust, loyalty, and support
Câu ví dụ
Despite living miles apart , their friendship remains strong thanks to regular calls and visits .
Mặc dù sống cách xa nhau hàng dặm, tình bạn của họ vẫn bền chặt nhờ những cuộc gọi và chuyến thăm thường xuyên.
Luyện tập
"friendship" nghĩa là gì?