desktop

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
màn hình nền, màn hình chính
🎯
Đừng chỉ tra "desktop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area on a computer where the icons of programs are displayed
✏️
Câu ví dụ
His desktop was cluttered with too many icons .
Màn hình nền của anh ấy bừa bộn với quá nhiều biểu tượng.
✅
Luyện tập

"desktop" nghĩa là gì?