Nghĩa tiếng Việt
màn hình nền, màn hình chính
Đừng chỉ tra "desktop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area on a computer where the icons of programs are displayed
Câu ví dụ
His desktop was cluttered with too many icons .
Màn hình nền của anh ấy bừa bộn với quá nhiều biểu tượng.
Luyện tập
"desktop" nghĩa là gì?