soccer player
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cầu thủ bóng đá, người chơi bóng đá
Đừng chỉ tra "soccer player" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who plays soccer, especially as a job
Câu ví dụ
He met a retired soccer player during the charity event .
Anh ấy đã gặp một cầu thủ bóng đá đã nghỉ hưu trong sự kiện từ thiện.
Luyện tập
"soccer player" nghĩa là gì?