illustration

/ˌɪɫəˈstɹeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
minh họa, hình vẽ
🎯
Đừng chỉ tra "illustration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a picture or drawing in a book, or other publication, particularly one that makes the understanding of something easier
✏️
Câu ví dụ
The magazine article featured an illustration of the new technology .
Bài báo tạp chí có một minh họa về công nghệ mới.
✅
Luyện tập

"illustration" nghĩa là gì?