to doubt

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, hoài nghi
🎯
Đừng chỉ tra "to doubt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not believe or trust in something's truth or accuracy
✏️
Câu ví dụ
It 's common to doubt the reliability of information found on the internet .
Việc nghi ngờ độ tin cậy của thông tin tìm thấy trên internet là phổ biến.
✅
Luyện tập

"to doubt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency