to doubt
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, hoài nghi
Đừng chỉ tra "to doubt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not believe or trust in something's truth or accuracy
Câu ví dụ
It 's common to doubt the reliability of information found on the internet .
Việc nghi ngờ độ tin cậy của thông tin tìm thấy trên internet là phổ biến.
Luyện tập
"to doubt" nghĩa là gì?