to abandon
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ rơi
Đừng chỉ tra "to abandon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave someone with no intention of returning
Câu ví dụ
Mark was devastated when his partner suddenly abandoned him .
Mark đã tan nát khi đối tác của anh ấy đột ngột bỏ rơi anh.
Luyện tập
"to abandon" nghĩa là gì?