to abandon

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ rơi
🎯
Đừng chỉ tra "to abandon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave someone with no intention of returning
✏️
Câu ví dụ
Mark was devastated when his partner suddenly abandoned him .
Mark đã tan nát khi đối tác của anh ấy đột ngột bỏ rơi anh.
✅
Luyện tập

"to abandon" nghĩa là gì?