correctly
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, đúng đắn
Definition (English)
in a right way and without mistake
Câu ví dụ
The driver signaled correctly before making the turn .
Tài xế đã báo hiệu đúng cách trước khi rẽ.
Luyện tập
"correctly" nghĩa là gì?