to bring up
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, dạy dỗ
Đừng chỉ tra "to bring up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look after a child until they reach maturity
Câu ví dụ
It 's essential to bring up a child in an environment that fosters both learning and creativity .
Việc nuôi dạy một đứa trẻ trong môi trường vừa khuyến khích học tập vừa sáng tạo là điều cần thiết.
Luyện tập
"to bring up" nghĩa là gì?