Nghĩa tiếng Việt
nách, hố nách
Đừng chỉ tra "armpit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part under the shoulder that is hollow
Câu ví dụ
The shirt had stains under the armpits from excessive sweating .
Áo sơ mi có vết bẩn dưới nách do đổ mồ hôi quá nhiều.
Luyện tập
"armpit" nghĩa là gì?