earthquake

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
động đất, địa chấn
🎯
Đừng chỉ tra "earthquake" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the sudden movement and shaking of the earth's surface, usually causing damage
✏️
Câu ví dụ
The sudden earthquake startled everyone in the city .
Động đất đột ngột làm mọi người trong thành phố giật mình.
✅
Luyện tập

"earthquake" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters