worried

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
🎯
Đừng chỉ tra "worried" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling unhappy and afraid because of something that has happened or might happen
✏️
Câu ví dụ
He was worried about his job security , feeling uneasy about the company 's recent layoffs .
Anh ấy lo lắng về sự an toàn công việc của mình, cảm thấy không yên về những vụ sa thải gần đây của công ty.
✅
Luyện tập

"worried" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions