Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
Đừng chỉ tra "worried" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling unhappy and afraid because of something that has happened or might happen
Câu ví dụ
He was worried about his job security , feeling uneasy about the company 's recent layoffs .
Anh ấy lo lắng về sự an toàn công việc của mình, cảm thấy không yên về những vụ sa thải gần đây của công ty.
Luyện tập
"worried" nghĩa là gì?