actually

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực ra, thực tế
💡
Definition (English)
used to show surprise when someone says something that is not true
✏️
Câu ví dụ
Actually, our quiet neighbor is a renowned author under a pen name .
Thực ra, người hàng xóm trầm lặng của chúng tôi là một tác giả nổi tiếng dưới bút danh.
Luyện tập

"actually" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints