sightseeing

/ˈsaɪtˈsiɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăm quan, du lịch tham quan
🎯
Đừng chỉ tra "sightseeing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity of visiting interesting places in a particular location as a tourist
✏️
Câu ví dụ
Their sightseeing in London included the Tower of London , the British Museum , and Buckingham Palace .
Tham quan của họ ở London bao gồm Tháp London, Bảo tàng Anh và Cung điện Buckingham.
✅
Luyện tập

"sightseeing" nghĩa là gì?