coast

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bờ biển, duyên hải
🎯
Đừng chỉ tra "coast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the land close to a sea, ocean, or lake
✏️
Câu ví dụ
Yesterday the coast was full of people enjoying the summer sun .
Hôm qua, bờ biển đầy người tận hưởng ánh nắng mùa hè.
✅
Luyện tập

"coast" nghĩa là gì?