Nghĩa tiếng Việt
bờ biển, duyên hải
Đừng chỉ tra "coast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the land close to a sea, ocean, or lake
Câu ví dụ
Yesterday the coast was full of people enjoying the summer sun .
Hôm qua, bờ biển đầy người tận hưởng ánh nắng mùa hè.
Luyện tập
"coast" nghĩa là gì?