Nghĩa tiếng Việt
cảnh, quang cảnh
Đừng chỉ tra "view" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place or an area that can be seen, and is usually beautiful
Câu ví dụ
We climbed the tower to enjoy the panoramic view.
Chúng tôi leo lên tháp để ngắm cảnh toàn cảnh.
Luyện tập
"view" nghĩa là gì?