Nghĩa tiếng Việt
thảm họa, tai họa
Đừng chỉ tra "disaster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden and unfortunate event that causes a great amount of death and destruction
Câu ví dụ
The outbreak of the disease was a public health disaster.
Sự bùng phát của căn bệnh là một thảm họa y tế công cộng.
Luyện tập
"disaster" nghĩa là gì?