disaster

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm họa, tai họa
🎯
Đừng chỉ tra "disaster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden and unfortunate event that causes a great amount of death and destruction
✏️
Câu ví dụ
The outbreak of the disease was a public health disaster.
Sự bùng phát của căn bệnh là một thảm họa y tế công cộng.
✅
Luyện tập

"disaster" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters