vase

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình hoa, lọ hoa
🎯
Đừng chỉ tra "vase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container used as a decoration or used for putting cut flowers in
✏️
Câu ví dụ
As a gift , she received a delicate glass vase filled with fragrant lavender , bringing a touch of nature indoors .
Như một món quà, cô ấy đã nhận được một bình hoa thủy tinh tinh tế chứa đầy hoa oải hương thơm ngát, mang một chút thiên nhiên vào trong nhà.
✅
Luyện tập

"vase" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Furniture