unemployment

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thất nghiệp, không có việc làm
💡
Definition (English)
the state of being without a job
✏️
Câu ví dụ
Many people faced long-term unemployment during the global financial crisis .
Nhiều người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp dài hạn trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Luyện tập

"unemployment" nghĩa là gì?