Nghĩa tiếng Việt
lò vi sóng, lò vi ba
Đừng chỉ tra "microwave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a kitchen appliance that uses electricity to quickly heat or cook food
Câu ví dụ
The kitchen is equipped with a new microwave that has multiple settings for cooking and reheating food .
Nhà bếp được trang bị một lò vi sóng mới có nhiều cài đặt để nấu và hâm nóng thức ăn.
Luyện tập
"microwave" nghĩa là gì?