microwave

/ˈmaɪkɹəˌweɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò vi sóng, lò vi ba
🎯
Đừng chỉ tra "microwave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a kitchen appliance that uses electricity to quickly heat or cook food
✏️
Câu ví dụ
The kitchen is equipped with a new microwave that has multiple settings for cooking and reheating food .
Nhà bếp được trang bị một lò vi sóng mới có nhiều cài đặt để nấu và hâm nóng thức ăn.
✅
Luyện tập

"microwave" nghĩa là gì?