Nghĩa tiếng Việt
tài khoản, tài khoản ngân hàng
Đừng chỉ tra "account" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an arrangement according to which a bank keeps and protects someone's money that can be taken out or added to
Câu ví dụ
Tom received an email notification confirming that his account had been credited with the refund amount .
Tom đã nhận được thông báo qua email xác nhận rằng tài khoản của anh ấy đã được ghi có số tiền hoàn lại.
Luyện tập
"account" nghĩa là gì?