rug

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tấm thảm, thảm trải sàn
🎯
Đừng chỉ tra "rug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something we use to cover or decorate a part of the floor that is usually made of thick materials or animal skin
✏️
Câu ví dụ
We have a colorful rug in the children 's playroom .
Chúng tôi có một tấm thảm đầy màu sắc trong phòng chơi của trẻ em.
✅
Luyện tập

"rug" nghĩa là gì?