to program

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập trình
🎯
Đừng chỉ tra "to program" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make or arrange a plan for a series of events, activities, etc. for a specific purpose or audience
✏️
Câu ví dụ
The radio station manager programmed a mix of music genres to appeal to a diverse audience .
Người quản lý đài phát thanh đã lập trình một hỗn hợp các thể loại nhạc để thu hút đa dạng khán giả.
✅
Luyện tập

"to program" nghĩa là gì?