to program
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lập trình
Đừng chỉ tra "to program" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make or arrange a plan for a series of events, activities, etc. for a specific purpose or audience
Câu ví dụ
The radio station manager programmed a mix of music genres to appeal to a diverse audience .
Người quản lý đài phát thanh đã lập trình một hỗn hợp các thể loại nhạc để thu hút đa dạng khán giả.
Luyện tập
"to program" nghĩa là gì?