contemporary

/kənˈtɛmpɝˌɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đương đại, hiện đại
🎯
Đừng chỉ tra "contemporary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to the current era
✏️
Câu ví dụ
Her novel explores contemporary issues that parallel ongoing social changes .
Tiểu thuyết của cô khám phá những vấn đề đương đại song song với những thay đổi xã hội đang diễn ra.
✅
Luyện tập

"contemporary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance