to depict
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
miêu tả, tả
Đừng chỉ tra "to depict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to represent or show something or someone by a work of art
Câu ví dụ
The stained glass window in the church depicts religious scenes from the Bible .
Cửa sổ kính màu trong nhà thờ miêu tả các cảnh tôn giáo từ Kinh Thánh.
Luyện tập
"to depict" nghĩa là gì?