to depict

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
miêu tả, tả
🎯
Đừng chỉ tra "to depict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to represent or show something or someone by a work of art
✏️
Câu ví dụ
The stained glass window in the church depicts religious scenes from the Bible .
Cửa sổ kính màu trong nhà thờ miêu tả các cảnh tôn giáo từ Kinh Thánh.
✅
Luyện tập

"to depict" nghĩa là gì?