Nghĩa tiếng Việt
mại dâm, buôn bán tình dục
Đừng chỉ tra "prostitution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the business or act of having sexual intercourse with people in exchange for money
Câu ví dụ
They debated the societal implications of prostitution during the panel discussion .
Họ đã tranh luận về những tác động xã hội của mại dâm trong buổi thảo luận nhóm.
Luyện tập
"prostitution" nghĩa là gì?