prostitution

/ˌpɹɑstəˈtuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mại dâm, buôn bán tình dục
🎯
Đừng chỉ tra "prostitution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the business or act of having sexual intercourse with people in exchange for money
✏️
Câu ví dụ
They debated the societal implications of prostitution during the panel discussion .
Họ đã tranh luận về những tác động xã hội của mại dâm trong buổi thảo luận nhóm.
✅
Luyện tập

"prostitution" nghĩa là gì?